Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22675 22745
EUR 27586.75 27921.91
GBP 30908.21 31403.74
JPY 202.15 206.01
AUD 17859.72 18127.81
HKD 2861.65 2925.03
SGD 16940.3 17246.35
THB 695.68 724.72
CAD 17949.54 18347.36
CHF 23265.15 23732.89
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3786.52
INR 0 367.89
KRW 19.6 21.92
KWD 0 78349.56
MYR 0 5785.15
NOK 0 2923.74
RMB 3272 1
RUB 0 445.63
SAR 0 6278.24
SEK 0 2855.26
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Bản đồ số