Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23170 23290
EUR 25888.57 26746.3
GBP 28616.97 29075.2
JPY 212.57 222.44
AUD 16105.07 16477.79
HKD 2930.08 2994.92
SGD 16885.81 17190.54
THB 737.68 768.45
CAD 17489 17947.92
CHF 23213.38 23774.53
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3551.16
INR 0 349.99
KRW 18.02 20.57
KWD 0 79220.07
MYR 0 5685.87
NOK 0 2745.87
RMB 3272 1
RUB 0 411.41
SAR 0 6421.42
SEK 0 2514.65
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Bản đồ số