Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23330 23450
EUR 25944.57 26750.94
GBP 29577.24 30050.66
JPY 209.89 219.63
AUD 15888.68 16256.3
HKD 2937.13 3002.1
SGD 16821.41 17124.87
THB 722.85 753
CAD 17070.7 17518.54
CHF 22865.23 23324.33
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3555.59
INR 0 345.34
KRW 17.93 20.46
KWD 0 79791.72
MYR 0 5644.03
NOK 0 2714.45
RMB 3272 1
RUB 0 402.07
SAR 0 6466.84
SEK 0 2457.38
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Bản đồ số