Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23290 23380
EUR 26537.77 27014.9
GBP 29670.89 30145.87
JPY 203.29 211.81
AUD 16818.69 17104.91
HKD 2937.43 3002.41
SGD 16811.14 17114.45
THB 694.16 723.11
CAD 17470.39 17821.49
CHF 23214.23 23680.39
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3639.17
INR 0 338.99
KRW 19.1 21.36
KWD 0 79673.66
MYR 0 5610.45
NOK 0 2796.95
RMB 3272 1
RUB 0 395.62
SAR 0 6449.75
SEK 0 2625.46
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả