Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23160 23280
EUR 25384.7 26225.74
GBP 28606.94 29065.02
JPY 211.42 221.46
AUD 15585.48 15946.19
HKD 2923.21 2987.9
SGD 16654.22 16954.78
THB 744.35 775.4
CAD 17150.36 17600.4
CHF 22910.44 23464.27
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3481.97
INR 0 338.43
KRW 18.01 20.47
KWD 0 79264.2
MYR 0 5576.95
NOK 0 2634.79
RMB 3272 1
RUB 0 401.96
SAR 0 6418.32
SEK 0 2417.88
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả