Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23145 23265
EUR 25439.62 26282.5
GBP 29632.25 30106.76
JPY 210.3 219.83
AUD 15593.71 15954.61
HKD 2921.77 2986.43
SGD 16842.84 17146.81
THB 752.49 783.88
CAD 17246.87 17699.45
CHF 23101.65 23660.11
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3487.19
INR 0 335.8
KRW 18.45 20.97
KWD 0 79291.35
MYR 0 5629.1
NOK 0 2594.25
RMB 3272 1
RUB 0 404.53
SAR 0 6415.03
SEK 0 2439.95
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Giới thiệu
Đang cập nhật, mời bạn quay trở lại sau!