Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23300 23380
EUR 27201.53 27526.1
GBP 30235.76 30719.78
JPY 202.74 209.1
AUD 16709.21 16993.57
HKD 2945.13 3010.28
SGD 16878.75 17183.28
THB 705.22 734.64
CAD 17761.44 18118.38
CHF 23844.15 24322.96
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3732.08
INR 0 332.13
KRW 19.23 21.51
KWD 0 80033.31
MYR 0 5687.72
NOK 0 2911.61
RMB 3272 1
RUB 0 394.17
SAR 0 6453.2
SEK 0 2687.25
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Lịch
Tháng
Năm