Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 22855 22925
EUR 26174.75 26487.51
GBP 29668.53 30143.97
JPY 203.67 209.02
AUD 16654.06 16937.77
HKD 2876.37 2940.05
SGD 16583.61 16883.1
THB 680.51 708.9
CAD 16942.87 17283.66
CHF 22659.52 23114.92
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3596.1
INR 0 348.03
KRW 18.97 21.23
KWD 0 78387.55
MYR 0 5741.44
NOK 0 2844.02
RMB 3272 1
RUB 0 398.66
SAR 0 6329.03
SEK 0 2596.63
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Nạp điện thoại