Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23155 23245
EUR 26231.14 26967.28
GBP 29756.6 30233.1
JPY 209.08 219.45
AUD 16488.4 16769.1
HKD 2915.56 2980.07
SGD 16906.3 17211.42
THB 716.52 746.41
CAD 17221.69 17567.88
CHF 23037.77 23500.5
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3596.16
INR 0 338.78
KRW 19.35 21.01
KWD 0 79431.35
MYR 0 5681.29
NOK 0 2756.86
RMB 3272 1
RUB 0 388.53
SAR 0 6412.62
SEK 0 2606.16
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Nạp điện thoại