Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23155 23255
EUR 26176.9 26911.52
GBP 30095.65 30577.58
JPY 203.19 211.64
AUD 16308.44 16586.06
HKD 2914.51 2979.01
SGD 16991.43 17298.09
THB 716.68 746.57
CAD 17117.12 17461.2
CHF 23056.66 23519.77
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3590.14
INR 0 349.67
KRW 18.95 20.99
KWD 0 79396.02
MYR 0 5752.5
NOK 0 2787.92
RMB 3272 1
RUB 0 403.72
SAR 0 6415.37
SEK 0 2561.12
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả
Nạp điện thoại