Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23270 23360
EUR 26162.2 26632.6
GBP 28986.79 29450.85
JPY 199.33 206.37
AUD 16535.6 16817.02
HKD 2940.93 3005.99
SGD 16734.54 17036.49
THB 696.59 725.64
CAD 17176.44 17521.65
CHF 23052.25 23515.18
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3586.99
INR 0 336.13
KRW 18.99 21.24
KWD 0 79562.16
MYR 0 5603.1
NOK 0 2748.02
RMB 3272 1
RUB 0 388.23
SAR 0 6443.36
SEK 0 2606.32
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả