Tỷ giá Phí vận chuyển
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
USD 23255 23345
EUR 26147.67 26617.83
GBP 28977.35 29441.28
JPY 199.27 206.31
AUD 16520.35 16801.52
HKD 2939.11 3004.14
SGD 16722.56 17024.3
THB 696.35 725.4
CAD 17165.38 17510.38
CHF 23044.34 23507.12
CNY 3352.93 3424.66
DKK 0 3584.84
INR 0 335.91
KRW 18.98 21.23
KWD 0 79511
MYR 0 5603.51
NOK 0 2746.38
RMB 3272 1
RUB 0 387.81
SAR 0 6439.22
SEK 0 2604.82
(Nguồn: Ngân hàng vietcombank)

Kết quả